请输入您要查询的越南语单词:
单词
两讫
释义
两讫
[liǎngqì]
hai bên thoả thuận xong; hai bên tiền trao cháo múc; đã thanh toán xong (trong buôn bán)。商业用语, 指卖方已将货付清, 买方已将款付清, 交易手续已了。
货款两讫。
hai bên đã thoả thuận xong về tiền hàng.
随便看
抖索
抖落
抖露
抖颤
抗
抗丁
抗争
抗体
抗击
抗原
抗命
抗婚
抗属
抗御
抗战
抗拒
抗捐
抗日战争
抗旱
抗暴
抗毒素
抗洪
抗涝
抗灾
抗生素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:36