请输入您要查询的越南语单词:
单词
两讫
释义
两讫
[liǎngqì]
hai bên thoả thuận xong; hai bên tiền trao cháo múc; đã thanh toán xong (trong buôn bán)。商业用语, 指卖方已将货付清, 买方已将款付清, 交易手续已了。
货款两讫。
hai bên đã thoả thuận xong về tiền hàng.
随便看
旁
旁人
旁出
旁切圆
旁压力
旁及
旁听
旁岔儿
旁征博引
旁支
旁敲侧击
旁白
旁皇
旁系
旁系亲属
旁若无人
旁观
旁观者清
旁证
旁边
旁门
旁门左道
旁骛
旂
旃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:46:30