请输入您要查询的越南语单词:
单词
两讫
释义
两讫
[liǎngqì]
hai bên thoả thuận xong; hai bên tiền trao cháo múc; đã thanh toán xong (trong buôn bán)。商业用语, 指卖方已将货付清, 买方已将款付清, 交易手续已了。
货款两讫。
hai bên đã thoả thuận xong về tiền hàng.
随便看
平面
平面几何
平面图
平面波
平面镜
平顺
平鱼
平龙
年
年下
年事
年代
年份
年会
年假
年光
年关
年初
年利
年华
年历
年号
年夜
年头儿
年富力强
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:52:52