请输入您要查询的越南语单词:
单词
两讫
释义
两讫
[liǎngqì]
hai bên thoả thuận xong; hai bên tiền trao cháo múc; đã thanh toán xong (trong buôn bán)。商业用语, 指卖方已将货付清, 买方已将款付清, 交易手续已了。
货款两讫。
hai bên đã thoả thuận xong về tiền hàng.
随便看
睽睽
睾
睿
睿智
瞀
瞄
瞄准
瞅
瞅空儿
瞅见
瞆
瞋
瞌
瞌睡
瞌睡虫
瞍
瞎
瞎奶
瞎子
瞎扯
瞎抓
瞎炮
瞎眼
瞎诌
瞎话
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:11:02