请输入您要查询的越南语单词:
单词
严实
释义
严实
[yán·shi]
1. kín; chặt chẽ。严密1.。
门关得挺严实。
cửa đóng rất kín
河里刚凿通的冰窟窿又冻严实了。
lỗ băng vừa mới đào ở dòng sông đã bị băng đóng kín lại rồi.
2. kín đáo (không dễ tìm ra)。藏得好,不容易找到。
随便看
节衣缩食
节要
节货
节选
节钱
节食
节食缩衣
节骨眼
芃
芄
芈
芊
芊绵
芊芊
芋
芋头
芋艿
芍
芍药
芎
芏
芑
芒
芒刺在背
芒昧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:33:12