请输入您要查询的越南语单词:
单词
惊人
释义
惊人
[jīngrén]
làm kinh ngạc; làm ngạc nhiên; khác thường; lạ thường; giật gân; kinh ngạc。使人吃惊。
惊人的消息。
tin động trời; tin giật gân.
惊人的成就。
thành tựu làm người ta phải kinh ngạc.
随便看
厚
厚今薄古
厚利
厚古薄今
厚味
厚墩墩
厚实
厚度
厚待
厚恩
厚意
厚望
短途
短量
短长
短骨
矮
矮个子
矮凳
矮墩墩
矮子
矮子看戏
矮小
矮星
矮林
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:56:36