请输入您要查询的越南语单词:
单词
惊人
释义
惊人
[jīngrén]
làm kinh ngạc; làm ngạc nhiên; khác thường; lạ thường; giật gân; kinh ngạc。使人吃惊。
惊人的消息。
tin động trời; tin giật gân.
惊人的成就。
thành tựu làm người ta phải kinh ngạc.
随便看
仟
仡
代
代为
代为说项
代书
代乳粉
代代花
代价
代偿
代写
代办
代劳
代号
代名词
代售
代培
代序
代庖
代数
代数和
代数学
代数式
代数方程
代替
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:04:25