请输入您要查询的越南语单词:
单词
惊人
释义
惊人
[jīngrén]
làm kinh ngạc; làm ngạc nhiên; khác thường; lạ thường; giật gân; kinh ngạc。使人吃惊。
惊人的消息。
tin động trời; tin giật gân.
惊人的成就。
thành tựu làm người ta phải kinh ngạc.
随便看
严冬
严刑
严刑峻法
严办
严厉
严守
严实
严密
严寒
愆
愆期
愈
愈加
愈合
愈演愈烈
愈益
愉
愉快
愉悦
愊
愍
愎
意
意中人
意义
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:03:57