请输入您要查询的越南语单词:
单词
干与
释义
干与
[gānyù]
can dự; tham gia; tham dự; can thiệp; nhúng tay vào。同'干预'。
事涉隐私,不便干与。
việc có liên quan đến chuyện riêng tư, không tiện nhúng tay vào.
随便看
馇
馈
馈线
馈赠
馈送
馉
馊
馋
馋嘴
馋痨
馌
馍
馎
馎饦
馏
馏分
馐
馑
馒
馒头
馒首
馓
馓子
馔
馕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:53:19