请输入您要查询的越南语单词:
单词
干与
释义
干与
[gānyù]
can dự; tham gia; tham dự; can thiệp; nhúng tay vào。同'干预'。
事涉隐私,不便干与。
việc có liên quan đến chuyện riêng tư, không tiện nhúng tay vào.
随便看
撙
撙节
撝
撞
撞冻
撞击
撞墙
撞客
撞毁
撞沉
撞见
撞车
撞针
撞锁
撞门子
撞骗
撤
撤佃
撤兵
撤军
撤回
撤岗
撤差
撤换
撤消
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:21:16