请输入您要查询的越南语单词:
单词
气量
释义
气量
[qìliàng]
1. độ lượng; khoan dung; mức độ tài đức。指才识和品德的高低。
2. sức dung nạp những ý kiến bất đồng。指能容纳不同意见的度量。
3. sức nhẫn nhục; sức chịu đựng。指容忍谦让的限度。
气量大的人对这点儿小事是不会介意的。
người nhẫn nhục đối với chuyện nhỏ này chẳng để ý tới.
随便看
婵媛
婶
婶娘
婶婆
婶婶
婶子
婶母
婷
婺
婺剧
婼
婿
媒
媒人
媒介
媒婆
媒怨
媒染剂
媒质
媕
媖
媚
媚外
媚骨
媛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:11:45