请输入您要查询的越南语单词:
单词
惘
释义
惘
[wǎng]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 12
Hán Việt: VÕNG
sững sờ; ngơ ngẩn; bất đắc chí; bâng khuâng。失意。
怅惘
sững sờ; bâng khuâng (thất vọng).
忆景思人何怅惘 。
bâng khuâng nhớ cảnh nhớ người.
Từ ghép:
惘然
随便看
清册
清冷
清冽
清净
清凉
清凉油
清凌凌
清减
清剿
清化
清单
清唱
清唱剧
清夜
清威
清官
清客
清寒
清帐
清平
清幽
清廉
清心
清扫
清教徒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:41