请输入您要查询的越南语单词:
单词
功底
释义
功底
[gōngdǐ]
bản lĩnh; nội công; nền tảng kỹ thuật; cơ sở kỹ thuật; cơ sở kỹ năng; căn cơ。基本功的底子。
功底扎实
bản lĩnh vững vàng.
他的书法有着深厚的功底。
thư pháp của anh ấy thể hiện bản lĩnh cao
随便看
瓯
瓯子
瓯绣
瓴
瓶
瓶子
瓶胆
瓶颈
瓷
瓷器
瓷土
瓷实
瓷漆
瓷瓶
瓷砖
瓻
瓿
甃
甄
甄别
甄审
甍
甏
甑
甑子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:09:39