请输入您要查询的越南语单词:
单词
功臣
释义
功臣
[gōngchén]
công thần; người có công (người có nhiều công lao)。有功劳的臣子,泛指对某项事业有显著功劳的人。
航天事业的功臣。
người có công trong ngành hàng không vũ trụ
随便看
演绎
演讲
演说
演进
漕
漕河
漕渡
漕粮
漕运
漖
漘
漙
漠
漠不关心
漠漠
漠然
漠视
漤
漥
漦
漧
漩
漩涡
漪
漪澜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:57:37