请输入您要查询的越南语单词:
单词
功臣
释义
功臣
[gōngchén]
công thần; người có công (người có nhiều công lao)。有功劳的臣子,泛指对某项事业有显著功劳的人。
航天事业的功臣。
người có công trong ngành hàng không vũ trụ
随便看
高级中学
高级小学
高级神经活动
高级职务
高级职员
高统靴
高考
高耸
高胡
高能
高脚杯
高腔
高致
高薪
高血压
高血糖
高见
高视阔步
高论
高调
高谈阔论
高谊
高贵
门闩
门阀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:51