请输入您要查询的越南语单词:
单词
承望
释义
承望
[chéngwàng]
ngờ; ngờ đến; nghĩ rằng; mong rằng (thường dùng ở câu phủ định, tỏ ý không ngờ )。料到;料想 (多用于否定式,表示出乎意外)。
不承望你这时候来,太好了。
không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá.
谁承望,负义绝情
ai ngờ phụ nghĩa tuyệt tình
随便看
平均主义
平均利润
平均数
平坦
平壤
平声
平复
平头
平头数
平头正脸
平妥
平安
平定
平实
平射炮
平局
平展
平山
平川
平巷
平常
平平
平平当当
平年
平庸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:48:40