请输入您要查询的越南语单词:
单词
惨变
释义
惨变
[cǎnbiàn]
1. biến cố bi thảm; biến cố thê thảm。悲惨的变故。
家庭的惨变令人心碎。
biến cố bi thảm của gia đình khiến cho mọi người đau lòng
2. biến sắc; tái mặt; trắng bệch ra。(脸色)改变得很厉害(多指变白)。
吓得脸色惨变
hù doạ đến mức mặt trắng bệch ra
随便看
德语
德重于貌
德馨
德高望尊
德高望重
德黑兰
徼
徽
徽剧
徽号
徽墨
徽帜
徽章
徽记
徽调
心
心不在焉
心中
心中无数
心中有数
心事
心仪
心传
心余力绌
心切
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:04:05