请输入您要查询的越南语单词:
单词
惨变
释义
惨变
[cǎnbiàn]
1. biến cố bi thảm; biến cố thê thảm。悲惨的变故。
家庭的惨变令人心碎。
biến cố bi thảm của gia đình khiến cho mọi người đau lòng
2. biến sắc; tái mặt; trắng bệch ra。(脸色)改变得很厉害(多指变白)。
吓得脸色惨变
hù doạ đến mức mặt trắng bệch ra
随便看
病根
病案
病榻
病歪歪
病殃殃
病残
病毒
病毒性肝炎
病源
病灶
病状
病理
病理学
病病歪歪
病病殃殃
病症
病痛
病秧子
病程
病笃
病粒
病苦
病菌
病虫害
病象
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:37:01