请输入您要查询的越南语单词:
单词
寸心
释义
寸心
[cùnxīn]
1. tấc lòng; trong lòng; trong tim。指心中;心里。
得失寸心知。
được mất trong lòng tự biết.
2. chút tình; một chút tình cảm。微小的心意;小意思。
聊表寸心。
bày tỏ chút tình cảm.
随便看
周而复始
周至
周角
周身
周转
周边
周遭
呫
呰
呱
呱呱
呱呱叫
呱呱坠地
呱哒
呱唧
呱嗒
呱嗒板儿
呲
味
味同嚼蜡
味精
味素
味蕾
味觉
味觉器
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:11:15