请输入您要查询的越南语单词:
单词
寸心
释义
寸心
[cùnxīn]
1. tấc lòng; trong lòng; trong tim。指心中;心里。
得失寸心知。
được mất trong lòng tự biết.
2. chút tình; một chút tình cảm。微小的心意;小意思。
聊表寸心。
bày tỏ chút tình cảm.
随便看
形成层
形旁
形格势禁
形状
形相
形而上学
形胜
形象
形迹
形骸
彤
彤云
彦
彧
彩
彩云
彩印
彩卷
彩号
彩唱
彩塑
彩声
彩头
彩带
彩扩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:13:22