请输入您要查询的越南语单词:
单词
寸心
释义
寸心
[cùnxīn]
1. tấc lòng; trong lòng; trong tim。指心中;心里。
得失寸心知。
được mất trong lòng tự biết.
2. chút tình; một chút tình cảm。微小的心意;小意思。
聊表寸心。
bày tỏ chút tình cảm.
随便看
焙干
焙烧
焙粉
焙茶
焚
焚书
焚书坑儒
焚化
焚毁
焚烧
焚琴煮鹤
焚膏继晷
焚风
焚香
焜
焦
焦化
焦土
焦头烂额
焦子
焦干
焦心
焦急
焦枯
焦比
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:31:05