请输入您要查询的越南语单词:
单词
寸心
释义
寸心
[cùnxīn]
1. tấc lòng; trong lòng; trong tim。指心中;心里。
得失寸心知。
được mất trong lòng tự biết.
2. chút tình; một chút tình cảm。微小的心意;小意思。
聊表寸心。
bày tỏ chút tình cảm.
随便看
美景
美术
美术字
美术片
美术片儿
美气
美洲
美满
美男子
美称
美色
美萩
美观
美言
美谈
美貌
美金
羑
羔
羔子
羔皮
羔羊
羕
羖
羚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:38