请输入您要查询的越南语单词:
单词
焚香
释义
焚香
[fénxiāng]
1. đốt nhang; đốt hương; thắp hương。烧香。
焚香拜佛
đốt hương bái Phật
2. thắp; đốt。点燃香。
焚香静坐
thắp hương tĩnh toạ
焚香操琴
thắp hương tập đàn
随便看
紫薇
紫藤
紫貂
紫赯
紫金山
紫铜
紬
紬绎
累
累世
累卵
累及
累年
累次
累死
累犯
累积
累累
累计
累赘
累进
紾
絁
絅
絑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 9:14:29