请输入您要查询的越南语单词:
单词
惨败
释义
惨败
[cǎnbài]
thảm bại; thất bại thảm hại; thất bại nặng nề; thua xiểng niểng; thua xiểng liểng。惨重失败。
敌军惨败
quân địch thất bại thảm hại
¯客队以0比九惨败
đội khách thua xiểng niểng 0-9.
随便看
遮丑
遮拦
遮挡
遮掩
遮没
遮盖
遮眼法
遮羞
遮羞布
遮蔽
遮藏
遮阳
遲
遴
遴选
遵
遵从
遵办
遵命
遵奉
遵守
遵循
遵照
遵行
遹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:52:48