请输入您要查询的越南语单词:
单词
同房
释义
同房
[tóngfáng]
1. cùng phòng; chung phòng。在同一房间住宿。
2. chung chăn gối; vợ chồng ăn ở với nhau。婉辞,指夫妻过性生活。
随便看
蟾宫折桂
蟾蜍
蟾酥
蠃
蠊
蠋
蠓
蠕
蠕动
蠕形动物
蠕蠕
蠖
蠙
蠚
蠛
蠛蠓
蠡
蠡测
蠢
蠢事
蠢人
蠢俗
蠢动
蠢头蠢脑
蠢材
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:03:38