请输入您要查询的越南语单词:
单词
僵局
释义
僵局
[jiāngjú]
cục diện bế tắc; tình thế bế tắc; tình thế căng thẳng。僵持的局面。
陷入僵局。
rơi vào tình thế bế tắc.
打破僵局。
phá tan tình thế bế tắc lâu nay.
随便看
胯
胯裆
胯骨
胰
胰子
胰岛素
胰液
胰腺
胱
胲
胳
胳膊
胳膊拧不过大腿
胳膊肘子
胳膊肘朝外拐
胳膊腕子
胳臂
胴
胴体
胵
胶
胶东大鼓
胶乳
胶体溶液
胶印
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 9:29:15