请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 严格
释义 严格
[yán'gé]
 nghiêm ngặt;nghiêm khắc; chặt chẽ。 在遵守制度或掌握标准时认真不放松。
 严格遵守
 tuân thủ nghiêm ngặt
 他对自己要求很严格。
 anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân mình
 严格说来
 nói một cách chặt chẽ
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 6:58:36