请输入您要查询的越南语单词:
单词
中东
释义
中东
[Zhōngdōng]
vùng Trung Đông (chỉ vùng Tây Nam châu Á và vùng Đông Bắc châu Phi, bao gồm vùng Cận Đông, Iran, Áp-ga-ni-xtan)。指亚洲西南部和非洲东北部,包括近东和伊朗、阿富汗。参看〖近东〗。
随便看
酱坊
酱油
酱紫
酱缸
酱色
酱菜
酱豆腐
酲
酴
酴醾
酵
酵子
酵母
酵素
酶
酶原
酷
酷似
酷刑
酷吏
酷暑
酷烈
酷热
酷爱
酷肖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 9:11:08