请输入您要查询的越南语单词:
单词
中外
释义
中外
[zhōngwài]
trong và ngoài nước; trong nước và ngoài nước。中国和外国。
古今中外
xưa và nay, trong và ngoài nước.
闻名中外
nổi tiếng trong và ngoài nước.
中外人士
nhân sĩ trong và ngoài nước.
随便看
茂盛
范
范仲淹
范例
范围
范性
范文
范本
范畴
范蠡
茄
茄子
茅
茅厕
茅台酒
茅坑
茅塞顿开
茅屋
茅庐
茅房
茅膏菜
茅舍
茅草
茆
茇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:41:47