请输入您要查询的越南语单词:
单词
中看
释义
中看
[zhōngkàn]
trông được; trông khá。看起来很好。
中看不中吃。
trông được nhưng không ăn được; coi được như ăn không ngon.
随便看
录供
录像
录像带
录像机
录像片儿
录制
录取
录影
录放
录用
录音
录音带
录音机
录音电话
彖
彖辞
彗
彗尾
彗星
彘
彙
彝
彝剧
彝族
彞
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:15