请输入您要查询的越南语单词:
单词
录用
释义
录用
[lùyòng]
thu nhận; tuyển dụng (nhân viên)。收录(人员);任用。
量材录用。
dựa theo tài năng mà thu nhận.
择优录用。
tuyển chọn những người ưu tú để thu nhận.
随便看
供应舰
供料
供果
供案
供桌
供气
供求
供求关系
供求率
供状
供献
供电
供称
供稿
供给
供给制
供职
供菜
供认
供词
供过于球
供销
供销合作社
供需
侜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:34:22