请输入您要查询的越南语单词:
单词
录用
释义
录用
[lùyòng]
thu nhận; tuyển dụng (nhân viên)。收录(人员);任用。
量材录用。
dựa theo tài năng mà thu nhận.
择优录用。
tuyển chọn những người ưu tú để thu nhận.
随便看
鸣鼓而攻之
鸤
鸤鸠
鸥
鸦
鸦片
鸦片战争
鸦胆子
鸦雀无声
鸧
鸧鹒
鸨
鸨母
鸩
鸩毒
鸩酒
鸪
鸫
鸬
鸭
鸭儿广梨
鸭儿梨
鸭嘴兽
鸭嘴笔
鸭嘴龙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:12:02