请输入您要查询的越南语单词:
单词
彝剧
释义
彝剧
[yíjù]
Di kịch (một loại kịch của dân tộc Di, phát triển từ căn bản nghệ thuật ca vũ của dân tộc Di. Lưu hành chủ yếu ở vùng VânNam Sở Hùng và châu tự trị dân tộc Di.)。彝族戏曲剧种,在彝族歌舞艺术的基础上发展而成。流行于云南楚雄 彝族自治州。
随便看
煽诱
煽风点火
熄
熄火
熄灭
熅
熊
熊掌
熊熊
熊猫
熊蜂
熏
熏制
熏染
熏沐
熏蒸
熏陶
熏风
熔
熔剂
熔化
熔岩
熔断
熔炉
熔点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 11:37:18