请输入您要查询的越南语单词:
单词
中词
释义
中词
[zhōngcí]
trung từ (trong tam đoạn luận danh từ chỉ trung bình cộng của đại tiền đề và tiểu tiền đề.)。三段论中大前提和小前提所共有的名词。参看〖三段论〗。
随便看
挡头
挡头阵
挡子
挡寒
挡横儿
挡箭牌
挡路
挡车
挡驾
挢
挣
挣命
挣扎
挣揣
挣钱
挤
挤兑
挤入
挤出
挤占
挤压
挤咕
挤奶
挤对
挤挤插插
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:54