请输入您要查询的越南语单词:
单词
中词
释义
中词
[zhōngcí]
trung từ (trong tam đoạn luận danh từ chỉ trung bình cộng của đại tiền đề và tiểu tiền đề.)。三段论中大前提和小前提所共有的名词。参看〖三段论〗。
随便看
峱
峻
峻峭
峻急
崀
崁
崂
崃
崄
崆
崇
崇仰
崇信
崇奉
崇尚
崇拜
崇敬
崇洋媚外
崇祯
崇论闳论
崇高
崌
崎
崎岖
崑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 21:44:04