请输入您要查询的越南语单词:
单词
丰产
释义
丰产
[fēngchǎn]
sản lượng cao; năng suất cao。农业上指比一般产量高。
丰产田
ruộng năng suất cao; ruộng cao sản
丰产经验
kinh nghiệm về năng suất cao.
随便看
棼
椁
椅
椅子
椅披
椇
椈
椉
椋
植
植保
植株
植物
植物人
植物保护
植物园
植物学
植物性神经
植物油
植物纤维
植物群落
植皮
植苗
植被
椎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:16:09