请输入您要查询的越南语单词:
单词
Phật quang tự
释义
Phật quang tự
佛光寺 <中国现存最古的佛寺之一。在山西五台县佛光山。现为国家重点文物保护单位。据说始建于北魏孝文帝时期, 大殿于唐大中11年修建, 配殿建于金天会15年。大殿、配殿还有唐幢、唐塑、壁画、墨迹题 字以及北魏、唐、金之基塔, 都是世间的瑰宝。>
随便看
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
động tĩnh
động từ
động từ bất cập vật
động viên
động viên thi công
động viên tinh thần
động viên toàn lực
động vật
động vật biết ăn
động vật biển
động vật bậc cao
động vật bộ guốc chẵn
động vật chân đốt
động vật có dây sống nguyên thuỷ
động vật có nhiệt độ ổn định
động vật có vú
động vật có vảy
động vật có xương sống
động vật có đốt
động vật cấp thấp
động vật dây sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 18:50:27