请输入您要查询的越南语单词:
单词
Phật
释义
Phật
梵 <关于佛教的。>
佛 <佛陀的简称。>
lập tức thành Phật.
立地成佛。
浮图 <同'浮屠'。>
浮屠 <佛陀。>
菩萨; 菩 <佛教指修行到了一定程度、地位有仅次于佛的人。(菩提萨埵之省, 梵bodhi-sattva)。>
随便看
đồn quân
đồn trú
đồn trại
đồn tích
đồ nát rượu
đồn điền
đồn đại
đồn đất
đồn đột
đồ nắn ray
đồ nằm
đồ nữ trang
đồ phá hoại
đồ phúng viếng
đồ phúng điếu
đồ phụ thêm
đồ phụ tùng
đồ quân dụng
đồ quân nhu
đồ quý báu
đồ quý giá
đồ quỷ quái
đồ quỷ tha ma bắt
đồ ranh con
đồ ráy tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:50:45