请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa sổ ngựa qua
释义
cửa sổ ngựa qua
白驹过隙 (thời gian vụt trôi, thoáng cái đã qua một quãng thời gian, ví như bóng ngựa vút qua cửa sổ, lướt nhanh trong
khoảnh khắc. ) <形容时间过得飞快, 像小白马在细小的缝隙前一闪而过。>
随便看
không thể tưởng tượng nổi
không thể tả được
không thể tồn tại
không thể tự thoát
không thể vãn hồi
không thể vơ đũa cả nắm
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
không tin cậy được
không tinh thần
không tin phục
không tin được
không tiêu
không tiếc rẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:33