请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây chuyền sản xuất
释义
dây chuyền sản xuất
流水线 <指按流水作业特点所组成的生产程序。>
装配线 <在流水作业法的生产过程中, 按次序在不同的工作区把各个零件或部件装配成整体, 这种工作组织叫装配线。>
随便看
cửa ô
cửa đất
cửa đập
cửa đền cửa phủ
cửa ải
cửa ải cuối năm
cửa ải hiểm yếu
cửa ải khó khăn
cửa ủng thành
cử binh
cử bổng
cử chỉ
cử chỉ hào phóng
cử chỉ nhanh nhẹn
cử chỉ tuỳ tiện ranh mãnh
cử chỉ điên rồ
cử giật
cử hiền
cử hành
cửi
cử lễ
cửng
cử nghiệp
cử nhân
cử nhạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 13:54:13