请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây chuyền
释义
dây chuyền
连锁 <一环扣一环, 像锁链似的, 形容连续不断。>
phản ứng dây chuyền.
连锁反应。
流水 <流动的水, 比喻接连不断。>
thao tác sản xuất dây chuyền.
流水作业。
一条龙 <比喻生产程序或工作环节上的紧密联系和配合。>
项链 <套在脖子上垂挂胸前的链形首饰, 多用金银或珍珠等制成。>
金项练。
随便看
trong ngày tết
trong ngọc trắng ngà
trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
trong nháy mắt
trong nước
trong nước và ngoài nước
trong phạm vi
trong suốt
trong sáng
trong sáng chân thật
trong sáng vô tư
trong sân
trong sạch
trong sạch như băng, thuần khiết như ngọc
trong tay
trong tháng
trong thâm tâm
trong thời gian đó
trong tim
trong trẻo
trong tư tưởng
trong tầm tay
trong tết
tro nguội
trong veo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:36