请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị quỷ ám
释义
bị quỷ ám
鬼迷心窍 <指受迷惑, 犯糊涂。>
tôi đúng là bị quỷ ám, nhìn người xấu ra người tốt.
我真是鬼迷心窍, 把坏人当好人。
随便看
họ Nhạc
họ Nhậm
họ Nhị
họ Nhữ
họ Ninh
họ ni-tơ
họ Niêm
họ Niên
họ Niệm
họ Nãi
họ Nông
họ Nùng
họ Nại
họ Nạp
họ nội
họ Nữu
họ Oa
họp
họp chợ
họp chợ cuối năm
họ Phan
họ Phi
họ Phiếm
họ Phong
họ Phàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 2:11:29