请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị quỷ ám
释义
bị quỷ ám
鬼迷心窍 <指受迷惑, 犯糊涂。>
tôi đúng là bị quỷ ám, nhìn người xấu ra người tốt.
我真是鬼迷心窍, 把坏人当好人。
随便看
đường huyền
đường huyện
đường huyệt
đường hàng hải
đường hàng không
đường hành lang
đường hành lang tống cát
đường hào
đường hè
đường hô hấp
đường hô hấp trên
đường hướng
đường hầm
đường hầm dốc
đường hầm giữa
đường hầm ngang
đường hẹp quanh co
đường hẻm
đường hồi quy
đường hồi quy nam
đường khe núi
đường khúc khuỷu
đường khúc xạ
đường kim
đường kim mũi chỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 12:44:02