请输入您要查询的越南语单词:
单词
bịt
释义
bịt
被覆 <(动)遮盖; 蒙。>
闭 <堵塞。>
憋 <抑制或堵住不让出来。>
充 <装满; 塞住。>
bịt tai không thèm nghe; làm lơ.
充 耳不闻。 阏 <堵塞。>
包裹。
bịt khăn
裹头巾 镶。
bịt răng
镶牙
随便看
yến ca
yến diên
yếng
yến hội
yến hỷ
yến oanh
yến sào
yến tiệc linh đình
yến ẩm
yết
yết bảng
yết danh
yết giá bán công khai
yết hầu
yết hậu
yết hậu ngữ
yết kiến
yếu
đứng nghiêm
đứng ngoài
đứng ngoài cuộc
đứng ngoài cổ vũ
đứng ngoài đấu tranh xã hội
đứng ngồi
đứng ngồi không yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 5:56:30