请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ngồi không yên
释义
đứng ngồi không yên
芒刺在背 <形容座位不安, 像芒和刺扎在背上一样。>
坐立不安 <坐着或立着都心神不定, 或感到自己着急。>
坐卧不宁 <坐着躺着都不安宁。形容因忧愁恐惧而不安的样子。也作"坐卧不安"。>
随便看
đồ công nhân
đồ cúng
đồ cúng tế
đồ cưới
đồ cạo lưỡi
đồ cất giữ
đồ cầm
đồ cần dùng
đồ cẩn xà-cừ
đồ cổ
đồ cổ đào được
đồ da
đồ diễn
đồ dò
đồ dùi đục chấm mắm cái
đồ dùng
đồ dùng biểu diễn
đồ dùng dạy học
đồ dùng gia đình
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:38:52