请输入您要查询的越南语单词:
单词
đứng ngồi không yên
释义
đứng ngồi không yên
芒刺在背 <形容座位不安, 像芒和刺扎在背上一样。>
坐立不安 <坐着或立着都心神不定, 或感到自己着急。>
坐卧不宁 <坐着躺着都不安宁。形容因忧愁恐惧而不安的样子。也作"坐卧不安"。>
随便看
lương thực nộp thuế
lương thực phụ
lương thực thô
lương thực thừa
lương thực tinh
lương thực trong kho
lương thực tế
lương thực vụ chiêm
lương tri
lương tri lương năng
lương tuần
lương tâm
lương tâm không hề cắn rứt
lương tính theo giờ
lương tạm
lương y
lương đang
lương đống
lươn lẹo
lươn ngắn chê trạch dài
lưới
lưới bao
lưới bà
lưới bóng chuyền
lưới bẫy chim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:55:58