请输入您要查询的越南语单词:
单词
yết hậu ngữ
释义
yết hậu ngữ
俏皮话; 歇后语 <由两部分组成的固定语句, 前一部分多用比喻, 像谜面, 后一部分是本意, 像谜底, 通常指说前一部分, 后一部分不言而喻。>
随便看
nhăn trán
nhĩ
nhĩ huyết xuất
Nhĩ Hải
nhĩ học
nhĩ mục
nhũ danh
nhũ hoa
nhũ hoá
nhũ hương
nhũ kim loại
nhũ kế
nhũ mẫu
nhũn
nhũn dần
nhũng lạm
nhũng nhiễu
nhũng nhẵng
nhũn nhùn
nhũn nhặn
nhũ tương
nhũ ung
nhũ vàng
nhũ đường
nhũ đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 8:29:03