请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọc sắt
释义
bọc sắt
装甲; 甲 <围在人体或物体外面起保护作用的装备, 用金属、皮革等制成。>
随便看
uy
uy chấn
uy danh
uy hiếp
uy linh
uy lực
uy lực còn lại
uy lực thần kì
uy nghi
uy nghiêm
uy nghiêm đáng sợ
uy phong
uy quyền
uy thế
uy thế còn lại
uy tín
uy tín lâu năm
Uy Tử
uy vũ
uy vệ
uy vọng
Uy-xcon-xin
uyên bác
uyên mặc
uyên nguyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 0:37:12