请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọc sắt
释义
bọc sắt
装甲; 甲 <围在人体或物体外面起保护作用的装备, 用金属、皮革等制成。>
随便看
xạo lối
xạo xự
xạp xạp
xạ thuật
xạ thủ
xạ trị
xạ tuyến
xạu
xả
xả hơi
xải
xảm
xảnh
xảnh xẹ
xảo
xảo hoạt
xảo ngôn
xảo quyệt
xảo trá
xảo trá ngoan cố
xảo trá tai quái
xả tang
xả thân
xảy
xảy ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:54:59