请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọn trộm cắp
释义
bọn trộm cắp
盗匪 <用暴力劫夺财物, 扰乱社会治安的人(总称)。>
宵小 <盗贼昼伏夜出, 叫做宵小, 现在泛指坏人。>
随便看
tượng thạch cao
tượng thần
tượng thờ
tượng trò
tượng trưng
tượng vẽ
tượng đất
tượng đắp
tượng đồng
tượt
tạ biệt
tạ bệnh
tạc diệp
tạc dược
tạc dạ
tạch
tạch tạch
Tạc Thuỷ
tạc tượng
tạc đá
tại
tại chỗ
tại gia
tại hiện trường
tại làm sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:21:10