请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bội số nhỏ
释义 bội số nhỏ
 低倍 <倍数小的。>
 kính phóng đại bội số nhỏ.
 低倍放大镜
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:21:46