请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyệt dục
释义
tuyệt dục
绝育 <采取某种方法使人失去生育能力。常用的方法是结扎男子的输精管或女子的输卵管。>
随便看
vòm canh
vòm cuốn
vòm cây
vòm cầu
vòm giời
vòm họng
vòm họng cứng
vòm miệng
vòm miệng mềm
vòm mái
vòm trên
vòm tròn
vòm trời
vòm đường
vòng
vòng bi
vòng bán kết
vòng cao su
vòng chuyển động
vòng cung
vòng cổ
vòng cửa
vòng cực
vòng cực Bắc
vòng da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:28:19