请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẻ xấu
释义
kẻ xấu
坏分子; 坏人; 恶人; 丑类; 棍 <指盗窃犯、诈骗犯、杀人放火犯、流氓和其他严重破坏社会秩序的坏人。>
宵小 <盗贼昼伏夜出, 叫做宵小, 现在泛指坏人。>
宄 <见〖奸宄〗。>
书
奸宄 <坏人(由内而起叫奸, 由外而起叫宄)。>
随便看
bệnh tình nguy kịch
bệnh tình trầm trọng
bệnh tích
bệnh tòng khẩu nhập
bệnh tăng nhãn áp
bệnh tưa lưỡi
bệnh tương tư
bệnh tả
bệnh tật
bệnh tắc ruột
bệnh tổ đĩa
bệnh tụ huyết trùng
bệnh ung thư máu
bệnh ung thư thực quản
bệnh uốn ván
bệnh vi-rút vẹt
bệnh viêm da
bệnh viêm gan
bệnh viêm họng
bệnh viêm khớp mãn tính
bệnh viêm lợi
bệnh viêm phổi
bệnh viêm ruột thừa
bệnh viện
bệnh viện chuyên khoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 3:31:06