请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuôn chảy
释义
tuôn chảy
奔泻 <(水流)急速地流。>
tuôn chảy ngàn dặm
奔泻千里
涌流 <急速地流淌。>
dòng sông tuôn chảy
江水涌流
随便看
nhãi con
nhãi nhớt
nhãi ranh
nhã lịch
nhãn
nhãn cầu
nhãn cầu sai
nhãn dược
nhãng
nhãng tai
nhãng trí
nhãng ý
nhãn hiệu giả
nhãn hiệu mất tín nhiệm
nhãn hiệu nổi tiếng
nhãn huyết xuất
nhãn hàng hoá
nhã nhặn
nhã nhặn lịch sự
nhã nhặn trầm tĩnh
nhãn khoa
nhãn liệt cân
nhãn lồi
nhãn lồng
nhãn lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:12:01