请输入您要查询的越南语单词:
单词
gàn bướng
释义
gàn bướng
愎 <乖戾; 执拗>
古板 <(思想、作风)固执守旧; 呆板少变化。>
tính nết gàn bướng
脾气古板
方
倔巴 <倔。>
拗 ; 顽 ; 执拗 ; 调皮 <固执任性, 不听从别人的意见。>
tính tình rất gàn bướng.
脾气很拗。
随便看
Quan Đông
quan đi trước
quan điền
quan điểm
quan điểm chính
quan điểm chính trị
quan điểm chủ quan
quan điểm chủ yếu
quan điểm cơ bản
quan điểm làm thuê
quan điểm sai lầm
quan địa phương
quan đốc học
quan ải
qua quýt
qua quýt cho xong
qua rào vỗ vế
qua sông
qua tay
qua tay nhiều người
qua tháng
qua thì
qua thời gian học nghề
qua trung gian
qua tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 18:23:32