请输入您要查询的越南语单词:
单词
gà nước
释义
gà nước
秧鸡 <鸟, 形状略象鸡, 嘴较长, 尾短, 背部灰褐色, 有斑纹, 翼黑褐色, 脚带赤褐色。生长在沼泽和水田附近的草地里, 能游泳。(英:corncrake)。>
随便看
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
sốt dẻo
số thành
số thương
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
số thừa
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
số tiền khai khống
số tiền lớn
số tiền mượn
số tiền thiếu hụt
sốt liên miên
sốt nhẹ
sốt nóng
số toán học
sốt phát ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 19:22:58