请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai nói sao bào hao làm vậy
释义
ai nói sao bào hao làm vậy
俗
人云亦云 <别人说什么, 自己也随声附和。形容没有独立的见解, 只会盲从跟随。>
随便看
cá liệp hồng
cá luỵ
cá lành canh
cá lòng tong
cá lóc
cá lô
cá lăng
cá lư
cá lươn
cá lưỡi trâu
cá lưỡi đao
cá lưỡng tiêm
cá lượng
cá lạc
cá Lạt
cá lầm
cá lậu
cá lặc
cá lẹp
cá lịch biển
cá lịch cư
cá lớn
cá lớn nuốt cá bé
cá lờn bơn
cá lụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:20:06