请输入您要查询的越南语单词:
单词
thức ăn xanh
释义
thức ăn xanh
青饲料 <绿色的饲料, 如新鲜的野草、野菜、绿树叶等。>
随便看
mễ
mễ cốc
mệ
mệnh
mệnh bạc
mệnh chung
mệnh cung
mệnh căn
mệnh danh
mệnh giá
mệnh hệ
mệnh lệnh
mệnh lệnh chung
mệnh lệnh rõ ràng
mệnh lệnh điều động
mệnh lệnh đã ban ra
mệnh mạch
mệnh phụ
mệnh trời
mệnh vận
mệnh án
mệnh đề
mệnh đề phụ
mệt
mệt chỉ muốn ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 12:37:51