请输入您要查询的越南语单词:
单词
buồn tẻ
释义
buồn tẻ
干巴巴 <(语言文字)内容不生动, 不丰富。>
寡味 <没有滋味; 缺乏意味。>
anh ấy nói chuyện cực kỳ buồn tẻ.
他的讲话索然寡味。
书
寂寥 <寂静; 空旷。>
索然; 枯燥 <没有意味, 没有兴趣的样子。>
无聊 <由于清闲而烦闷。>
随便看
bảng kịch
bảng liệt kê
bảng lô-ga-rít
bảng lảng
bảng lỗ cắm
bảng lỗ lãi
bảng món ăn
bảng mục lục
bảng nhãn
bảng pha màu
bảng phân điện thế thấp
bảng phản chiếu
bảng phản quang
bảng phối tuyến
bảng quảng cáo
bảng thu điện thế cao
bảng thép
bảng thông báo
bảng thượng vô danh
bảng thống kê
bảng thứ tự lập tàu
bảng tin
bảng trích yếu
bảng trộn màu
bảng trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 23:15:18