请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến sự
释义
chiến sự
兵事; 战争; 战事 <有关战争的各种活动, 泛指战争。>
chiến sự thường xuyên xảy ra.
战事频繁。
随便看
méo xệch
mép
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
mê cung
mê cuồng
lưới trời khôn thoát
lưới trời lồng lộng
lưới tình
lưới vây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 13:10:13