请输入您要查询的越南语单词:
单词
Phật tử
释义
Phật tử
道人 <古代也称佛教徒为道人。>
佛教徒 <信仰佛教的人。>
佛门弟子 <信奉佛教并从事佛教活动的僧侣及信徒。>
随便看
cưa tay
cưa thép
cưa tròn
cưa vòng
cưa xẻ
cưa đuôi chuột
cư dân
cư dân thành phố
cư lưu
cưng
cưng chiều
cưng chiều từ nhỏ
cưng cứng
khoe
khoe chữ
khoe công
khoe của
khoe danh
khoe giàu
khoe khoang
nuôi dưỡng
nuôi dạy
nuôi dạy tốt
nuôi giận
nuôi nấng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 16:52:29