请输入您要查询的越南语单词:
单词
phật ý
释义
phật ý
拂 <违背(别人的意图)。>
phật ý
拂意。
拂意 <不合心意; 不如意。>
hơi phật ý một chút là đùng đùng nổi giận.
稍有拂意, 就大发雷霆。
随便看
hột dưa
hột gà
hột gạo
hộ thành
hộ thân
hộ thủ
hộ tinh
hộ trưởng
hột sen
hộ tòng
hột đậu phộng
hộ tập thể
hộ tịch
hộ tống
hộ vệ
hộ đê
hộ ở lều
hớ
hớ hênh
hớm hỉnh
hớn hở
hớn hở ra mặt
hớp
hớp hồn
hớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 0:32:19