请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẳng phiu
释义
phẳng phiu
板实 <(书皮、衣物等)平整挺括。>
笔挺 <(衣服)烫得很平而折叠的痕迹又很直。>
mặc bộ âu phục ủi phẳng phiu
穿着一身笔挺的西服
井然 <(书>形容整齐的样子。>
平 <表面没有高低凹凸, 不倾斜。>
挺脱 <衣着挺括、舒展。>
随便看
hàng thêu Tô Châu
hàng thêu Ôn Châu
hàng thông thường
hàng thú
hàng thường
hàng thần
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
hàng thổ cẩm
hàng thổ sản
hàng thủ công mỹ nghệ
hàng thứ
hàng thứ phẩm
hàng thừa
hàng thực phẩm miền nam
hàng tiêu dùng
hàng tre trúc
hàng triển lãm
hàng triệu triệu năm
hàng trong nước
hàng trà xanh
hàng trên
hàng trên vỉa hè
hàng trăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 20:41:09