请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất bình
释义
bất bình
抱不平 <看见别人受到不公平的待遇, 产生强烈的愤慨情绪。 >
不忿 <不服气; 不平。>
trong lòng có nhiều bất bình
心中颇有不忿之意。
hễ thấy chuyện bất bình là anh ấy đều muốn can thiệp vào
看见了不平的事, 他都想管。 不平 <不公平。>
随便看
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
chạy theo hình thức
chạy theo mô đen
chạy theo mốt
chạy theo trào lưu mới
chạy thi
chạy thoát
chạy thoát thân
chạy thuốc
chạy thầy
chạy thầy chạy thuốc
chạy thầy chạy thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:27:43