请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiết trung
释义
chiết trung
和稀泥 <比喻无原则地调解或折中。>
折中; 折衷 <对几种不同的意见进行调和。>
随便看
lên cơn
lên cơn sốt
lên cơn sốt rét
lên cạn xuống nước
lên cấp
lên diễn đàn
lên dây
lên dần
lên dốc
lên ghế điện
lên giá
lên giá ào ào
lên giường đi ngủ
lên giọng
lênh khênh
lênh láng
lên hàm
lên hình
lênh đênh
lên hơi
lê nhẹ
lên khuôn
lên kế hoạch
lên lon
lên lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 13:26:37