请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngành nghề
释义
ngành nghề
工种 <工矿企业中按生产劳动的性质和任务而划分的种类, 如钳工、车工、铸工等。>
行道; 行业 <工商业中的类别。泛指职业。>
随便看
thánh tượng
thánh vị
thánh xan
thánh đường
thánh đản
thánh địa
thán khí
thán oán
thán phục
thán phục hết mức
thán tinh
thán từ
tháo
tháo bỏ
tháo chua rửa mặn
tháo chạy
tháo dạ
tháo dỡ
tháo giặt
tháo gỡ
tháo hạnh
tháo lui
tháo láo
tháo lắp
tháo lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 6:47:41